chilien

Học thuật
Thân thiện
chilien

Un drapeau chilien flotte devant un bâtiment officiel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Chi-: Từ này dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc thuộc về đất nước Chile (Chi-) ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La culture chilienne est très riche. (Văn hóa Chi- rất phong phú.)
    • Nous avons goûté un vin chilien excellent. (Chúng tôi đã nếm thử một loại rượu vang Chi- tuyệt vời.)
    • La cordillère des Andes est un paysage chilien typique. (Dãy núi Andes là một cảnh quan điển hình của Chi-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chilien" có thể được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như ngoại giao, báo chí, hoặc học thuật để chỉ tính chất Chile.
    • Les relations chiliennes avec ses voisins sont pacifiques. (Các mối quan hệ của Chi- với các nước láng giềng là hòa bình.)
    • Une étude sur la faune chilienne. (Một nghiên cứu về hệ động vật Chi-.)
Biến thể từ gần giống
  • Chilien(ne) (danh từ): Người Chi-.
    • Un Chilien / Une Chilienne (Một người đàn ông Chi- / Một người phụ nữ Chi-.)
  • Chili (danh từ riêng): Tên quốc gia Chile.
Từ đồng nghĩa
  • Du Chili: (Thuộc về) Chile. (Cụm từ này đồng nghĩa có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • La cuisine du Chili = La cuisine chilienne (Ẩm thực Chi-).
chilien

Un drapeau chilien flotte devant un bâtiment officiel.

tính từ
  1. (thuộc) Chi

Từ gần giống