chelonian

/ki'louniən/
Học thuật
Thân thiện
chelonian

A chelonian reptile slowly crosses a sandy path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật loại rùa: Một loài bò sát thuộc bộ Rùa (Chelonia), bao gồm rùa cạn, rùa nước ngọt rùa biển.
  2. Tính từ:
    • Thuộc lớp phụ rùa: đặc điểm liên quan đến hoặc giống với rùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zoo has a section dedicated to various chelonians. (Sở thú một khu vực dành riêng cho các loài rùa khác nhau.)
    • Sea turtles are marine chelonians. (Rùa biển những loài rùa sốngbiển.)
  • Tính từ:
    • The fossil showed distinct chelonian features. (Hóa thạch cho thấy những đặc điểm rõ rệt thuộc loài rùa.)
    • We studied the chelonian shell structure. (Chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc mai của loài rùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh sinh học, động vật học hoặc cổ sinh vật học để chỉ chung các loài trong bộ Rùa.
    • Chelonian populations are declining worldwide. (Quần thể các loài rùa đang suy giảm trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelonia (danh từ): Tên khoa học của bộ Rùa.
  • Testudine (danh từ/tính từ): Một từ đồng nghĩa khoa học khác để chỉ loài rùa hoặc thuộc về rùa.
Từ đồng nghĩa
  • Turtle (danh từ): Rùa (từ thông dụng, có thể chỉ chung hoặc cụ thể một số loài).
  • Tortoise (danh từ): Rùa cạn.
Lưu ý
  • Phân biệt: Trong tiếng Anh thông dụng, "turtle", "tortoise", "terrapin" thường được dùng tùy theo môi trường sống (biển, cạn, nước ngọt). "Chelonian" thuật ngữ bao quát cho tất cả, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
chelonian

A chelonian reptile slowly crosses a sandy path.

tính từ
  1. thuộc lớp phụ rùa
danh từ
  1. động vật loại rùa