chelonidae
Định nghĩa
Danh từ: Chelonidae (số nhiều: Chelonidae hoặc Chelonidae trong ngữ cảnh phân loại) là một họ rùa biển, bao gồm các loài rùa xanh (green turtles) và rùa đồi mồi (hawksbills). Đây là một thuật ngữ khoa học trong sinh học phân loại, dùng để chỉ một nhóm rùa biển có đặc điểm chung về hình thái và môi trường sống.
Ví dụ sử dụng
- (Họ nổi tiếng với hành vi di cư xuyên đại dương.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ để hiểu về tập tính làm tổ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chelonidae" thường được dùng trong văn bản khoa học, báo cáo sinh thái, hoặc tài liệu về bảo tồn động vật hoang dã.
- The conservation status of Chelonidae varies by species, with some critically endangered. (Tình trạng bảo tồn của họ Chelonidae khác nhau tùy loài, một số loài đang cực kỳ nguy cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chelonian (danh từ/tính từ): thuộc về bộ rùa (Testudines), bao gồm rùa biển và rùa cạn.
- Chelonians are ancient reptiles that have existed for millions of years. (Các loài chelonian là loài bò sát cổ đại đã tồn tại hàng triệu năm.)
- Cheloniidae (từ đồng nghĩa chính tả): một cách viết khác của (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Sea turtle family: họ rùa biển (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ khoa học chính xác).
- Marine turtle family: họ rùa biển (tương tự, dùng trong ngữ cảnh phổ thông).
Các cụm từ liên quan
- Chelonidae species: các loài thuộc họ .
- The Chelonidae species include the green turtle and the hawksbill. (Các loài thuộc họ Chelonidae bao gồm rùa xanh và rùa đồi mồi.)
- Chelonidae conservation: bảo tồn họ .
- Chelonidae conservation efforts focus on protecting nesting beaches. (Nỗ lực bảo tồn họ Chelonidae tập trung vào việc bảo vệ các bãi biển làm tổ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.