chemiluminescent

Học thuật
Thân thiện
chemiluminescent

A firefly's chemiluminescent glow lights up the summer night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hiện tượng phát quang hóa học: Liên quan đến việc phát ra ánh sáng (phát quang) do một phản ứng hóa học tạo ra, không phải do nhiệt độ cao (như lửa) hoặc sự hấp thụ phát xạ ánh sáng trước đó (như huỳnh quang, lân quang).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The glow of a firefly is a chemiluminescent reaction. (Ánh sáng của một con đom đóm một phản ứng phát quang hóa học.)
    • Scientists use chemiluminescent compounds to detect specific molecules in the lab. (Các nhà khoa học sử dụng các hợp chất phát quang hóa học để phát hiện các phân tử cụ thể trong phòng thí nghiệm.)
    • Some deep-sea creatures produce chemiluminescent light to attract prey. (Một số sinh vật biển sâu tạo ra ánh sáng phát quang hóa học để thu hút con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemiluminescent assay": Phép thử/xét nghiệm phát quang hóa học. Một kỹ thuật phân tích trong hóa sinh y học sử dụng phản ứng phát quang để đo lường sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất.

    • The new diagnostic test is based on a highly sensitive chemiluminescent assay. (Xét nghiệm chẩn đoán mới dựa trên một phép thử phát quang hóa học độ nhạy cao.)
  • "Chemiluminescent probe": Đầu phát quang hóa học. Một phân tử được thiết kế để phát sáng khi tương tác với một mục tiêu cụ thể trong một phản ứng hóa học.

    • Researchers developed a chemiluminescent probe to track enzyme activity in living cells. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một đầu phát quang hóa học để theo dõi hoạt động của enzyme trong tế bào sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemiluminescence (Danh từ): Hiện tượng phát quang hóa học.

    • The principle of chemiluminescence is applied in glow sticks. (Nguyên của hiện tượng phát quang hóa học được áp dụng trong que phát sáng.)
  • Bioluminescent (Tính từ): Thuộc về hiện tượng phát quang sinh học. Đây một dạng đặc biệt của phát quang hóa học xảy ra trong các sinh vật sống (như đom đóm, sứa).

    • Bioluminescent organisms use chemical reactions to create light. (Các sinh vật phát quang sinh học sử dụng phản ứng hóa học để tạo ra ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát quang hóa học: Đây cách dịch trực tiếp thuật ngữ chính xác nhất.
  • Phát sáng do phản ứng hóa học: Cụm từ mô tả nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

chemiluminescent

A firefly's chemiluminescent glow lights up the summer night.

Adjective
  1. liên quan tới hiện tượng phát quang bằng phản ứng hóa học