chemisorption

chemisorption

A scientist studies the chemisorption of gas molecules on a metal surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hấp phụ hóa học: "Chemisorption" quá trình hấp phụ trong đó các phân tử chất bị hấp phụ liên kết với bề mặt chất hấp phụ thông qua liên kết hóa học (cộng hóa trị hoặc ion), thường không thể đảo ngược, khác với hấp phụ vật chỉ dựa trên lực yếu như lực Van der Waals.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemisorption of gaseous nitrogen on iron catalysts is crucial for the Haber process. (Sự hấp phụ hóa học của khí nitơ trên các chất xúc tác sắt rất quan trọng cho quy trình Haber.)
    • In catalysis, chemisorption often activates the reactant molecules. (Trong xúc tác, sự hấp phụ hóa học thường kích hoạt các phân tử chất phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chemisorption isotherm": đường đẳng nhiệt hấp phụ hóa học, dùng để mô tả mối quan hệ giữa lượng chất bị hấp phụ áp suấtnhiệt độ không đổi.

    • The chemisorption isotherm helps determine the surface area of the catalyst. (Đường đẳng nhiệt hấp phụ hóa học giúp xác định diện tích bề mặt của chất xúc tác.)
  • "chemisorption energy": năng lượng hấp phụ hóa học, năng lượng giải phóng khi hình thành liên kết hóa học.

    • High chemisorption energy indicates strong bonding between the adsorbate and the surface. (Năng lượng hấp phụ hóa học cao cho thấy liên kết mạnh giữa chất bị hấp phụ bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemisorb (động từ): hấp phụ hóa học.

    • The gas chemisorbs onto the metal surface. (Khí hấp phụ hóa học lên bề mặt kim loại.)
  • Physisorption (danh từ): sự hấp phụ vật (đối lập với chemisorption).

    • Physisorption is weaker and reversible compared to chemisorption. (Sự hấp phụ vật yếu hơn có thể đảo ngược so với sự hấp phụ hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical adsorption: hấp phụ hóa học (cụm từ tương đương, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adsorb onto: hấp phụ lên.
    • The molecules adsorb onto the catalyst surface via chemisorption. (Các phân tử hấp phụ lên bề mặt chất xúc tác thông qua sự hấp phụ hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.