chemosorption

chemosorption

A scientist observes chemosorption on a metal catalyst in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Hấp phụ hóa học: "chemosorption" quá trình hấp phụ (đặc biệt không thuận nghịch) diễn ra thông qua các lực hóa học thay vì lực vật . Đây hiện tượng các phân tử hoặc nguyên tử bám dính vào bề mặt chất rắn thông qua liên kết hóa học (như liên kết cộng hóa trị hoặc ion), thường mạnh hơn khó đảo ngược hơn so với hấp phụ vật .

dụ sử dụng
  • (Sự hấp phụ hóa học của khí nitơ trên chất xúc tác sắt một bước quan trọng trong quy trình Haber.)
  • (Không giống như hấp phụ vật , hấp phụ hóa học thường liên quan đến việc hình thành liên kết hóa học giữa chất bị hấp phụ bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chemosorption process": quá trình hấp phụ hóa học.
    • The chemosorption process is highly selective and depends on the reactivity of the surface. (Quá trình hấp phụ hóa học tính chọn lọc cao phụ thuộc vào độ phản ứng của bề mặt.)
  • "chemosorption of gases": sự hấp phụ hóa học của khí.
    • The chemosorption of hydrogen on metal surfaces is critical for catalytic reactions. (Sự hấp phụ hóa học của hydro trên bề mặt kim loại rất quan trọng cho các phản ứng xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemisorption (danh từ): đồng nghĩa với "chemosorption", thường được dùng thay thế trong hóa học bề mặt.
    • Chemisorption is often irreversible, unlike physisorption. (Hấp phụ hóa học thường không thuận nghịch, không giống như hấp phụ vật .)
  • Physisorption (danh từ): hấp phụ vật , đối lập với hấp phụ hóa học.
    • Physisorption involves weak van der Waals forces, while chemosorption involves chemical bonds. (Hấp phụ vật liên quan đến lực van der Waals yếu, trong khi hấp phụ hóa học liên quan đến liên kết hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical adsorption: hấp phụ hóa học (cụm từ mô tả đầy đủ hơn).
  • Reactive adsorption: hấp phụ phản ứng (nhấn mạnh tính chất hóa học của quá trình).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.