chemotherapy

/,kemou'θerəpi/
Học thuật
Thân thiện
chemotherapy

A patient receives chemotherapy at the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hóa trị liệu: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng các hóa chất mạnh (thuốc) để tiêu diệt các tế bào đang phát triển nhanh chóng trong cơ thể, chủ yếu các tế bào ung thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She underwent six months of chemotherapy for breast cancer. ( ấy đã trải qua sáu tháng hóa trị liệu bệnh ung thư .)
    • The side effects of chemotherapy can be challenging. (Các tác dụng phụ của hóa trị liệu có thể rất khó khăn.)
    • Chemotherapy is often used in combination with surgery or radiation. (Hóa trị liệu thường được sử dụng kết hợp với phẫu thuật hoặc xạ trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjuvant chemotherapy": Hóa trị liệu bổ trợ, được thực hiện sau phẫu thuật chính để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.

    • He received adjuvant chemotherapy to reduce the risk of recurrence. (Anh ấy đã nhận hóa trị liệu bổ trợ để giảm nguy tái phát.)
  • "Neoadjuvant chemotherapy": Hóa trị liệu tân bổ trợ, được thực hiện trước phẫu thuật chính để thu nhỏ khối u.

    • Neoadjuvant chemotherapy helped shrink the tumor before the operation. (Hóa trị liệu tân bổ trợ đã giúp thu nhỏ khối u trước khi phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemotherapeutic (adj): (thuộc về) hóa trị liệu.

    • The chemotherapeutic drugs are administered intravenously. (Các loại thuốc hóa trị liệu được truyền qua đường tĩnh mạch.)
  • Chemoradiation (n): Hóa xạ trị đồng thời (kết hợp hóa trị xạ trị).

    • Chemoradiation is a common treatment for some types of cancer. (Hóa xạ trị đồng thời một phương pháp điều trị phổ biến cho một số loại ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemo (n): Từ viết tắt thông dụng, không chính thức của "chemotherapy".

    • She finished her last round of chemo yesterday. ( ấy đã hoàn thành đợt hóa trị cuối cùng vào hôm qua.)
  • Cytotoxic therapy (n): Liệu pháp gây độc tế bào (một cách gọi khác mô tả chế của hóa trị).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "chemotherapy" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "chemotherapy").

chemotherapy

A patient receives chemotherapy at the hospital.

danh từ
  1. (y học) phép chữa hoá học