chemotropism
A plant's roots exhibit chemotropism by growing toward a nutrient source in the soil.
- Danh từ:
- Tính hướng hóa chất: Phản ứng sinh trưởng hoặc chuyển động của một cơ quan thực vật (như rễ, ống phấn) hoặc một vi sinh vật, được định hướng bởi một chất hóa học cụ thể trong môi trường.
- Danh từ:
- The chemotropism of the pollen tube is guided by chemicals released by the ovule. (Tính hướng hóa chất của ống phấn được dẫn hướng bởi các chất hóa học do noãn tiết ra.)
- Roots exhibit positive chemotropism toward certain nutrients in the soil. (Rễ cây thể hiện tính hướng hóa chất dương đối với một số chất dinh dưỡng trong đất.)
"Positive chemotropism": Tính hướng hóa chất dương, khi sinh vật di chuyển hoặc sinh trưởng về phía nguồn chất hóa chất.
- The hyphae of the fungus show positive chemotropism to sugars. (Các sợi nấm thể hiện tính hướng hóa chất dương đối với đường.)
"Negative chemotropism": Tính hướng hóa chất âm, khi sinh vật di chuyển hoặc sinh trưởng ra xa nguồn chất hóa chất.
- Some plant roots display negative chemotropism away from toxic compounds. (Một số rễ cây thể hiện tính hướng hóa chất âm, tránh xa các hợp chất độc hại.)
Chemotropic (adj): (thuộc về) tính hướng hóa chất.
- The chemotropic response is crucial for fertilization in plants. (Phản ứng hướng hóa là rất quan trọng cho quá trình thụ tinh ở thực vật.)
Chemotaxis (n): Tính hướng hóa, thường dùng cho sự di chuyển của tế bào (như vi khuẩn, bạch cầu) theo gradient hóa chất. (Lưu ý: "chemotropism" thường dùng cho sự sinh trưởng hoặc chuyển động của thực vật và nấm).
- Chemical orientation: Sự định hướng hóa học. (Đây là một cách diễn đạt chung hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác như "chemotropism").
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)
A plant's roots exhibit chemotropism by growing toward a nutrient source in the soil.
- (sinh vật học) tính hướng hoá chất