chen chúc

Học thuật
Thân thiện
chen chúc

Người đi đường chen chúc nhau ở ngã tư đông đúc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xô đẩy, chen lấn vào một không gian chật hẹp cùng với nhiều người/vật khác: Diễn tả hành động cố gắng len vào, xếp mình vào một nơi đã đông đúc, chật chội.
    • Mọc hoặc tồn tại sát vào nhau một cách lộn xộn, chật chội: Dùng để miêu tả nhiều vật thể (như cây cối, nhà cửa) mọc hoặc đứng sát nhau, tạo cảm giác chật chội, không trật tự.
dụ sử dụng
  • Diễn tả đám đông người:

    • Mọi người chen chúc nhau để mua . (Nhiều người xô đẩy, chen lấn vào nhau để mua .)
    • Cổng trường lúc tan học thật đông, phụ huynh học sinh chen chúc. (Cổng trường lúc tan học rất đông, phụ huynh học sinh xô đẩy, chen lấn vào nhau.)
  • Diễn tả cảnh vật, đồ vật:

    • Những ngôi nhà trong khu phố cổ chen chúc nhau. (Những ngôi nhà trong khu phố cổ nằm sát vào nhau một cách chật chội.)
    • Cỏ dại mọc chen chúc trong vườn. (Cỏ dại mọc um tùm, lộn xộn sát vào nhau trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chen chúc lợi danh": Một cách nói văn chương, chỉ việc tranh giành, bon chen để đạt được danh lợi.

    • Cuộc đời bon chen, chen chúc lợi danh thật mệt mỏi. (Cuộc đời tranh giành, bon chen danh lợi thật mệt mỏi.)
  • "Chen chúc giữa dòng đời": Cách nói ẩn dụ, diễn tả sự vật lộn, xô bồ trong cuộc sống.

    • Anh ấy mệt nhoài sau một ngày chen chúc giữa dòng đời. (Anh ấy mệt mỏi sau một ngày vật lộn, bon chen trong cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chen (động từ): Hành động len vào một khoảng trống nhỏ hoặc giữa những người/vật khác.

    • ấy chen vào giữa đám đông. ( ấy len vào giữa đám đông.)
  • Chúc (trong ngữ cảnh này): Không dùng độc lập với nghĩa này. Trong từ "chen chúc", "chúc" góp phần tạo nên ý nghĩa về sự chen lấn, xô đẩy.

  • Bon chen (động từ): Thường mang nghĩa tranh giành, giành giật (thường về lợi ích, địa vị), có thể ít tính chất vật hơn "chen chúc".

    • Anh ta không thích bon chen chức tước. (Anh ta không thích tranh giành chức vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chen lấn: Nhấn mạnh hành động dùng sức để đẩy người khác, len vào.
  • Xô đẩy: Nhấn mạnh hành động đẩy nhau.
  • Len lỏi: Nhấn mạnh hành động khéo léo tìm đường đi qua đám đông hoặc vật cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được tạo thành từ "chen chúc". Hành động thường được diễn tả trực tiếp bằng động từ "chen chúc").

Thành ngữ liên quan
  • "Trăm người bán, vạn người mua, chen chúc nhau đứng chật đường": Thành ngữ miêu tả cảnh chợ búa, buôn bán đông đúc, nhộn nhịp.
  • "Chen chúc như nêm": So sánh mức độ đông đúc, chật chội đến mức như những cái nêm được đóng chặt vào nhau.
    • Trên chuyến xe buýt giờ cao điểm, mọi người chen chúc như nêm. (Trên chuyến xe buýt giờ cao điểm, mọi người đứng sát vào nhau rất chật chội.)
chen chúc

Người đi đường chen chúc nhau ở ngã tư đông đúc.

  1. đgt. 1. Sát vào nhau nhiều quá: Ngàn thông chen chúc khóm lau, cách ghềnh nào thấy người đâu đi về (Chp) 2. Len lỏi vào đám đông: Chen chúc lợi danh đà chán ngắt (NgCgTrứ).