chenapan

Học thuật
Thân thiện
chenapan

Un chenapan chaparde une pomme sur l'étal du marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ vô lại, kẻ bất lương: Từ dùng để chỉ một người đàn ông hoặc một cậu bé hành vi xấu, láu cá, lừa lọc hoặc đáng khinh. thường mang sắc thái mắng mỏ, trách cứ nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý trìu mến, nhất là khi nói về một đứa trẻ nghịch ngợm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce chenapan a encore volé des pommes dans mon jardin ! (Tên vô lại đó lại vừa ăn trộm táo trong vườn của tôi!)
    • Ne fais pas le chenapan et range ta chambre. (Đừng làm tròlại nữa dọn phòng của con đi.)
    • Oh, ce petit chenapan ! Il a caché mes lunettes. (Ôi, thằng bé láu cá này! đã giấu kính của rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux chenapan": lão già bất lương, đồ vô lại già.

    • Méfie-toi de lui, c'est un vieux chenapan. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột lão già bất lương.)
  • Sử dụng với ý trìu mến: Thường dùng để mắng yêu một đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quái.

    • Viens ici, mon petit chenapan ! (Lại đây nào, đồ nghịch ngợm của mẹ!)
Biến thể từ gần giống
  • Chenapane (danh từ giống cái, hiếm gặp): Dạng thức nữ giới của "chenapan", dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc cô bé hành vi tương tự.
    • Cette chenapane a encore raconté des mensonges. (Con bé vô lại đó lại vừa bịa chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaurien (danh từ giống đực): kẻ vô lại, kẻ bất tài vô dụng.
  • Canaille (danh từ giống đực/cái): kẻ cặn bã, đồ đểu giả.
  • Fripon (danh từ giống đực): kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm (thường nhẹ hơn có thể mang nghĩa đáng yêu).
Từ trái nghĩa
  • Honnête homme (danh từ giống đực): người đàn ông lương thiện.
  • Personne respectable (danh từ giống cái): người đáng kính.
Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai chenapan: Hắn ta đúngmột tên vô lại thực sự.
    • Il ne respecte rien, c'est un vrai chenapan. (Hắn ta chẳng tôn trọng cả, đúngmột tên vô lại thực sự.)
chenapan

Un chenapan chaparde une pomme sur l'étal du marché.

danh từ giống đực
  1. đồ vô lại

Từ có nhắc đến "chenapan"