chenillette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe xích: Một loại phương tiện di chuyển bằng hệ thống bánh xích thay vì bánh lốp, thường được sử dụng trên địa hình gồ ghề hoặc trong quân sự.
- (Thực vật học) Cây đậu bọ cạp: Tên gọi của một loài cây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa xe xích):
- L'armée utilise des chenillettes pour traverser les terrains boueux. (Quân đội sử dụng những chiếc xe xích để vượt qua địa hình lầy lội.)
- Cette chenillette est un véhicule tout-terrain très efficace. (Chiếc xe xích này là một phương tiện địa hình rất hiệu quả.)
Danh từ giống cái (nghĩa thực vật học):
- La chenillette est une plante grimpante aux fleurs colorées. (Cây đậu bọ cạp là một loại cây leo có hoa nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, "chenillette" có thể chỉ các loại xe bọc thép nhỏ, hạng nhẹ từ đầu thế kỷ 20.
- Les chenillettes de reconnaissance étaient légères et rapides. (Những chiếc xe xích trinh sát thì nhẹ và nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chenille (danh từ giống cái): Con sâu bướm, sâu róm. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
- Char d'assaut (danh từ giống đực): Xe tăng. (Một loại xe chiến đấu bọc thép nặng hơn, có cùng hệ thống di chuyển bằng xích).
Từ đồng nghĩa
- Véhicule à chenilles: Xe có xích, xe bánh xích.
- Tracteur à chenilles: Máy kéo xích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- xe xích
- (thực vật học) cây đậu bọ cạp