chenopodiaceous
/,ki:nəpoudi'eiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Rau muối: Từ này dùng để mô tả các loài thực vật thuộc về họ Chenopodiaceae (họ Rau muối), một họ thực vật có hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Spinach and beets are chenopodiaceous plants. (Rau chân vịt và củ cải đường là những cây thuộc họ rau muối.)
- The botanist studied the chenopodiaceous flora of the coastal region. (Nhà thực vật học nghiên cứu hệ thực vật thuộc họ rau muối ở vùng duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại học để chỉ đặc điểm hoặc quan hệ họ hàng của một loài thực vật với họ Chenopodiaceae.
- The specimen was identified by its chenopodiaceous characteristics. (Mẫu vật được xác định nhờ các đặc điểm thuộc họ rau muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Chenopodiaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Rau muối.
- Chenopod (danh từ): Một thành viên của họ Rau muối.
Từ đồng nghĩa
- Thuộc họ Dền: Trong một số hệ thống phân loại hiện đại, họ Chenopodiaceae được gộp vào họ Amaranthaceae (họ Dền). Do đó, trong ngữ cảnh phân loại mới, có thể dùng "thuộc họ Dền" (amaranthaceous) với nghĩa tương đương.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ rau muối