cherry-blomssom

/'tʃeri,blɔsəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa anh đào: Chỉ những bông hoa nở từ cây anh đào, thường màu hồng nhạt hoặc trắng, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết sự phù du trong văn hóa nhiều nước, đặc biệt Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cherry-blossom season in Japan is a major tourist attraction. (Mùa hoa anh đào ở Nhật Bản một điểm thu hút khách du lịch lớn.)
    • She painted a beautiful picture of cherry-blossom branches. ( ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về những cành hoa anh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cherry-blossom viewing" (hanami): hoạt động ngắm hoa anh đào, một truyền thống văn hóa.
    • We had a picnic under the trees for cherry-blossom viewing. (Chúng tôi đã một buổi ngoại dưới tán cây để ngắm hoa anh đào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry blossom (n): cách viết thông dụng hơn (không dấu gạch nối) với cùng nghĩa "hoa anh đào".
  • Sakura (n): từ tiếng Nhật chỉ hoa anh đào.
  • Blossom (n): hoa, đặc biệt hoa của cây ăn quả nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Sakura: hoa anh đào (từ mượn tiếng Nhật).
  • Flower of the cherry tree: hoa của cây anh đào.
Thành ngữ liên quan
  • Cherry-blossom front: thuật ngữ dự báo thời tiết về đường đi của mùa hoa anh đào nở rộ.
    • The cherry-blossom front is moving northward. (Tuyến hoa anh đào nở đang di chuyển về phía bắc.)
danh từ
  1. hoa anh đào