cherry-red

Adjective
  1. giống màu đỏ của máu, anh đào, cà chua hay ngọc đỏ; màu đỏ anh đào, đỏ huyết dụ (một màu nằmcuối bảng màu quang phổ, gần màu cam)
cherry-red
The artist mixed a cherry-red paint for the final details of the flower.