cherubini

cherubini

A cherubini statue stands in the garden fountain.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cherubini (1760–1842) nhà soạn nhạc người Ý, nổi tiếng với các tác phẩm nhạc thánh opera. Ông một trong những nhân vật quan trọng trong âm nhạc cổ điển, ảnh hưởng lớn đến các nhà soạn nhạc sau này như Beethoven Schubert.

dụ sử dụng
  • (Các vở opera của Cherubini, như "Médée", vẫn được biểu diễn trong các nhà hát opera ngày nay.)
  • (Nhà soạn nhạc Cherubini nổi tiếng về khả năng bậc thầy trong đối âm âm nhạc thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cherubini's influence": ảnh hưởng của Cherubini, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử âm nhạc.
    • Scholars often discuss Cherubini's influence on the development of Romantic opera.
      (Các học giả thường thảo luận về ảnh hưởng của Cherubini đối với sự phát triển của opera Lãng mạn.)
  • "Cherubini's Requiem": bản Requiem của Cherubini, một tác phẩm nhạc thánh nổi tiếng.
    • Cherubini's Requiem in C minor is considered one of his masterpieces.
      (Bản Requiem cung Đô thứ của Cherubini được coi một trong những kiệt tác của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherubinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Cherubini.
    • The cherubinian style is characterized by rich harmonies and dramatic expression.
      (Phong cách Cherubinian được đặc trưng bởi hòa âm phong phú biểu cảm kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Ý: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với các nhà soạn nhạc cùng thời như Luigi Cherubini (tên đầy đủ) hoặc Maestro Cherubini (cách gọi tôn kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Cherubini".
Thành ngữ liên quan
  • "The Cherubini of his time": một thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một người được coi xuất sắc trong lĩnh vực của mình như Cherubini trong âm nhạc.
    • In the world of modern film scoring, he is considered the Cherubini of his time.
      (Trong thế giới viết nhạc phim hiện đại, ông được coi Cherubini của thời đại mình.)

Từ gần giống