sharpen

/'ʃɑ:pən/
Học thuật
Thân thiện
sharpen

The chef uses a steel rod to sharpen the kitchen knife.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mài, vót, làm cho sắc nhọn: Hành động làm cho một vật (như dao, bút chì) đầu nhọn hoặc lưỡi sắc hơn.
    • Làm cho sắc bén, cải thiện: Làm cho một khả năng, giác quan, hay phẩm chất trí tuệ trở nên nhạy bén, hiệu quả hơn.
    • Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm: Khiến cho một tình huống, cảm giác, hoặc sự khác biệt trở nên mạnh mẽ, rõ rệt hoặc nghiêm trọng hơn.
    • Làm cho nét: Trong lĩnh vực hình ảnh hoặc âm thanh, hành động làm cho các chi tiết trở nên sắc nét dễ phân biệt hơn.
dụ sử dụng
  • Mài, vót cho sắc:

    • He needs to sharpen the kitchen knife before cutting the vegetables. (Anh ấy cần mài con dao nhà bếp trước khi cắt rau.)
    • Could you sharpen this pencil for me? (Bạn có thể vót cây bút chì này giúp tôi được không?)
  • Làm cho sắc bén, cải thiện:

    • Reading every day helps to sharpen your mind. (Đọc sách mỗi ngày giúp mài sắc trí óc của bạn.)
    • The course is designed to sharpen your professional skills. (Khóa học được thiết kế để mài sắc các kỹ năng chuyên môn của bạn.)
  • Làm tăng thêm, làm trầm trọng:

    • The economic crisis has sharpened social inequalities. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội.)
    • Hunger sharpened his focus on finding food. (Cơn đói làm tăng thêm sự tập trung của anh ta vào việc tìm thức ăn.)
  • Làm cho nét (hình ảnh/âm thanh):

    • You can sharpen the blurry photo using editing software. (Bạn có thể làm cho bức ảnh mờ trở nên nét bằng phần mềm chỉnh sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sharpen up": Trở nên sắc bén hơn, cải thiện (thường về kỹ năng hoặc hiệu suất).

    • You need to sharpen up if you want to win the competition. (Bạn cần phải trở nên sắc sảo hơn nếu muốn thắng cuộc thi.)
  • "Sharpen one's wits": Làm cho trí óc nhanh nhạy, sắc sảo hơn.

    • Solving puzzles is a good way to sharpen your wits. (Giải đố một cách hay để mài sắc trí thông minh của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharpener (danh từ): Đồ dùng để mài, gọt ( dụ: pencil sharpener - đồ chuốt bút chì).
  • Sharp (tính từ): Sắc, nhọn; sắc bén, thông minh.
  • Sharpening (danh từ): Hành động mài sắc, sự mài giũa.
Từ đồng nghĩa
  • Hone: Mài giũa, rèn luyện (kỹ năng).
  • Whet: Mài (dao), kích thích (sự thèm muốn, trí tò mò).
  • Grind: Mài, nghiền.
  • Intensify: Tăng cường, làm mạnh thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sharpen up: (Đã giải thíchmục trên).
  • Sharpen against something: Mài vào vật đó.
    • He sharpened the blade against a stone. (Anh ta mài lưỡi dao vào một hòn đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Sharpen the saw: (Nghĩa bóng) Rèn luyện bản thân, nâng cao năng lực để làm việc hiệu quả hơn; xuất phát từ việc mài cưa cho sắc thì cưa mới nhanh.
    • Taking a day off to read and relax is my way of sharpening the saw. (Dành một ngày nghỉ để đọc sách thư giãn cách tôi "mài cưa" của mình.)
sharpen

The chef uses a steel rod to sharpen the kitchen knife.

động từ
  1. mài, vót cho nhọn
    • to sharpen a pencil
      vót bút chì
  2. mài sắc
    • to sharpen vigilance
      mài sắc tinh thần cảnh giác
    • to sharpen one's judgment
      mài sắc óc phán đoán
  3. làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm
    • to sharpen a contradiction
      thêm mâu thuẫn
  4. (âm nhạc) đánh dấu thăng

Từ có nhắc đến "sharpen"