chervis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cần củ: Một loại cây thực vật có củ ăn được, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), có tên khoa học là Sium sisarum. Củ của nó có vị ngọt nhẹ, từng được trồng làm rau ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chervis est une plante potagère ancienne. (Cây cần củ là một loại cây rau cổ.)
- On cultive le chervis pour sa racine comestible. (Người ta trồng cây cần củ để lấy củ ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "racine de chervis": củ của cây cần củ.
- La racine de chervis se cuisine comme le panais. (Củ cần củ được nấu ăn giống như củ cải dê.)
Biến thể và từ gần giống
- Sisaron (n.m): Một tên gọi cũ khác của cây cần củ.
- Berle (n.f): Cây cần nước, một loài thực vật khác cùng họ.
Từ đồng nghĩa
- Sisaron (danh từ giống đực): cây cần củ (tên gọi cũ).
Lưu ý
- Từ "chervis" ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại và chủ yếu được dùng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, lịch sử ẩm thực hoặc khi nói về các loại rau củ truyền thống.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cần củ