chess-board
/'tʃesbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn cờ: Một tấm bảng hình vuông, thường được chia thành 64 ô vuông nhỏ xen kẽ hai màu (thường là đen và trắng), dùng để chơi cờ vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He set up the pieces on the chess-board. (Anh ấy sắp xếp các quân cờ trên bàn cờ.)
- The chess-board was made of fine wood. (Bàn cờ được làm từ gỗ tốt.)
- She studied the position on the chess-board carefully. (Cô ấy nghiên cứu kỹ lưỡng thế cờ trên bàn cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a chess-board" (nghĩa ẩn dụ): Được dùng để mô tả một tình huống hoặc địa điểm phức tạp, nơi các lực lượng hoặc phe phái khác nhau cạnh tranh và thao túng, giống như một ván cờ.
- The political landscape became a chess-board for powerful nations. (Bối cảnh chính trị đã trở thành một bàn cờ cho các cường quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chessboard (n): Cách viết liền của "chess-board". Cùng nghĩa.
- He bought a new chessboard. (Anh ấy đã mua một bàn cờ mới.)
- Board (n): Bảng, tấm ván. Có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn.
- Game board (n): Bàn trò chơi, chỉ chung các loại bàn dùng cho board games.
Từ đồng nghĩa
- Checkered board: Bàn cờ caro (thường chỉ bàn có ô vuông xen kẽ, có thể dùng cho nhiều trò chơi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào sử dụng "chess-board" làm thành phần.)
Thành ngữ liên quan
- A chess-board of life: (Thành ngữ ẩn dụ) Cuộc sống như một bàn cờ, ý chỉ cuộc sống đầy những nước đi, chiến lược và sự cạnh tranh.
- He views his career as a chess-board of life, always planning several moves ahead. (Anh ta xem sự nghiệp của mình như một bàn cờ của cuộc đời, luôn lên kế hoạch cho vài nước đi trước.)