chess-man
/'tʃesmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân cờ: Một mảnh nhỏ được sử dụng trong trò chơi cờ vua (chess). Mỗi chess-man đại diện cho một loại quân cờ cụ thể (như Vua, Hậu, Xe, Tượng, Mã, hoặc Tốt) và di chuyển theo các quy tắc riêng trên bàn cờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He carefully moved the chess-man to a new square. (Anh ấy cẩn thận di chuyển quân cờ đến một ô mới.)
- I lost an important chess-man early in the game. (Tôi đã mất một quân cờ quan trọng ngay từ đầu ván đấu.)
- Each player starts with sixteen chess-men. (Mỗi người chơi bắt đầu với mười sáu quân cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sacrifice a chess-man": hy sinh một quân cờ (thường để đổi lấy lợi thế chiến thuật).
- The grandmaster sacrificed a chess-man to set up a winning attack. (Đại kiện tướng đã hy sinh một quân cờ để thiết lập một đòn tấn công chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chess piece: (danh từ) từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho chess-man, cùng nghĩa là quân cờ.
- Chess set: (danh từ) một bộ cờ vua đầy đủ, bao gồm bàn cờ và tất cả các quân cờ.
- Chessboard: (danh từ) bàn cờ, nơi các chess-men được đặt và di chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Chess piece: quân cờ (cách dùng phổ biến nhất).
- Game piece: quân bài/quân cờ nói chung (dùng cho nhiều trò chơi bàn cờ khác).
Lưu ý
- Chess-man là một danh từ ghép (compound noun) của "chess" (cờ vua) và "man" (ở đây có nghĩa là quân cờ, người lính). Từ này ít phổ biến hơn so với chess piece trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được hiểu và sử dụng.