chess-player
/'tʃes,pleiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi cờ vua: Một người tham gia vào trò chơi cờ vua, dù ở cấp độ nghiệp dư hay chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented chess-player who won the national championship. (Cô ấy là một người chơi cờ vua tài năng, người đã giành chức vô địch quốc gia.)
- The club is looking for experienced chess-players to join the team. (Câu lạc bộ đang tìm kiếm những người chơi cờ vua có kinh nghiệm để tham gia đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an avid chess-player": một người chơi cờ vua say mê, nhiệt thành.
- My grandfather has been an avid chess-player his whole life. (Ông tôi đã là một người chơi cờ vua say mê suốt cả cuộc đời.)
"a professional chess-player": một người chơi cờ vua chuyên nghiệp.
- He aspires to become a professional chess-player and compete internationally. (Anh ấy khao khát trở thành một người chơi cờ vua chuyên nghiệp và thi đấu quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Chess (n): cờ vua, tên của trò chơi.
- Chess is a game of strategy. (Cờ vua là một trò chơi chiến lược.)
Player (n): người chơi, vận động viên (trong một môn thể thao hoặc trò chơi nói chung).
- He is a skilled basketball player. (Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Chess enthusiast: người đam mê cờ vua.
- Chess competitor: đấu thủ cờ vua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "chess-player".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "chess-player" một cách riêng biệt.)
danh từ
- người đánh cờ