chessman

chessman

A child carefully moves a white chessman on the board.

Định nghĩa

Danh từ: - Quân cờ (trong trò chơi cờ vua): "chessman" dùng để chỉ bất kỳ một trong số 32 quân cờ (16 quân trắng 16 quân đen) được sử dụng để chơi cờ vua. Mỗi quân cờ tên gọi cách di chuyển riêng biệt (như vua, hậu, xe, tượng, , tốt).

dụ sử dụng
  • (Quân cờ di chuyển trên bàn cờ một cách chính xác.)
  • (Anh ấy cẩn thận nhặt từng quân cờ đặt vào hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a chessman": một quân cờ (có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ người bị điều khiển trong một tình huống).
    • In the game of politics, he felt like a mere chessman. (Trong cuộc chơi chính trị, anh ấy cảm thấy mình chỉ một quân cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chess piece (danh từ): quân cờ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "chessman").

    • The chess piece was beautifully carved from wood. (Quân cờ được chạm khắc đẹp mắt từ gỗ.)
  • Chess set (danh từ): bộ cờ vua (bao gồm bàn cờ các quân cờ).

    • He received a marble chess set as a gift. (Anh ấy nhận được một bộ cờ vua bằng đá cẩm thạch làm quà.)
Từ đồng nghĩa
  • Chess piece: quân cờ (cùng nghĩa, thường dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Piece: quân cờ (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chơi cờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "chessman" danh từ cụ thể, không kết hợp với giới từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "chessman" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, cờ vua thành ngữ rộng hơn: "to be a pawn" ( quân tốt, nghĩa bóng người bị lợi dụng) — nhưng "pawn" một loại "chessman" cụ thể.

Từ chứa "chessman"