chest tone
Định nghĩa
Danh từ: Giọng ngực – là âm vực thấp hơn của giọng nói hoặc giọng hát, được tạo ra khi dây thanh âm rung động với độ dày và căng nhất định, tạo cảm giác cộng hưởng ở vùng ngực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một giọng ngực mạnh mẽ khiến giọng hát của cô nghe rất đầy đặn.)
- (Trong trị liệu ngôn ngữ, bệnh nhân được dạy sử dụng giọng ngực để phát âm hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to produce chest tone": tạo ra giọng ngực.
- Singers must learn to produce chest tone without straining their vocal cords. (Ca sĩ phải học cách tạo ra giọng ngực mà không làm căng dây thanh âm.)
"to switch to chest tone": chuyển sang giọng ngực (trong khi hát hoặc nói).
- The actor switched to chest tone to deliver the dramatic monologue. (Diễn viên chuyển sang giọng ngực để thể hiện đoạn độc thoại kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
Chest register (n): quãng giọng ngực – phạm vi âm vực liên quan đến giọng ngực.
- Her chest register is strong, but her head voice needs more practice. (Quãng giọng ngực của cô ấy mạnh, nhưng giọng đầu cần luyện tập thêm.)
Chest resonance (n): sự cộng hưởng ngực – cảm giác rung động ở ngực khi phát âm.
- Good chest resonance adds depth to a speaker's voice. (Sự cộng hưởng ngực tốt làm tăng chiều sâu cho giọng nói của người nói.)
Từ đồng nghĩa
- Low register: quãng giọng thấp.
- Modal voice: giọng modal (thuật ngữ kỹ thuật trong thanh nhạc, chỉ giọng bình thường bao gồm giọng ngực).
Thành ngữ liên quan
- "Use your chest tone": (khẩu lệnh) hãy dùng giọng ngực – thường được giáo viên thanh nhạc dùng để yêu cầu học viên phát âm mạnh mẽ hơn.
- "Don't whisper! Use your chest tone," the vocal coach said. ("Đừng thì thầm! Hãy dùng giọng ngực," huấn luyện viên thanh nhạc nói.)