chasten
/'tʃeisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Uốn nắn, sửa dạy: Hành động sửa chữa, dạy dỗ ai đó để họ trở nên tốt hơn, thường bằng cách chỉ ra lỗi lầm hoặc thông qua hình phạt nhẹ.
- Trừng phạt, trừng trị: Hành động trừng phạt hoặc khiển trách ai đó vì hành vi sai trái.
- Chế ngự, kiềm chế: Làm cho ai đó trở nên khiêm tốn hơn, bớt tự phụ hoặc kiêu ngạo, thường thông qua một trải nghiệm khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (uốn nắn, sửa dạy):
- The teacher's firm but fair criticism chastened the student and improved his work. (Lời phê bình nghiêm khắc nhưng công bằng của giáo viên đã uốn nắn học sinh và cải thiện bài làm của em.)
- Động từ (trừng phạt):
- The court's decision chastened the company for its environmental violations. (Quyết định của tòa án đã trừng trị công ty vì những vi phạm môi trường.)
- Động từ (chế ngự, kiềm chế - thường ở dạng bị động):
- He was chastened by his failure and became more humble. (Anh ấy bị chế ngự bởi thất bại và trở nên khiêm tốn hơn.)
- The difficult journey chastened their overconfidence. (Chuyến đi khó khăn đã kiềm chế sự quá tự tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng tính từ: Chastened: Ở trạng thái đã bị khiển trách hoặc trải qua sự thất vọng, khiến trở nên khiêm tốn và ít tự tin hơn trước.
- After the loss, the team emerged chastened but determined to improve. (Sau thất bại, đội bóng bước ra trong trạng thái bị chế ngự nhưng quyết tâm cải thiện.)
- "To chasten someone's spirit": Làm dịu đi hoặc kiềm chế tinh thần, nhiệt huyết của ai đó.
- Years of hardship had chastened his once rebellious spirit. (Nhiều năm gian khổ đã chế ngự tinh thần nổi loạn ngày trước của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Chastisement (Danh từ): Sự trừng phạt, sự trừng trị; hình phạt nghiêm khắc.
- He faced chastisement for his rude behavior. (Anh ta phải đối mặt với sự trừng phạt vì hành vi thô lỗ của mình.)
- Chastise (Động từ): Khiển trách, trừng phạt nghiêm khắc. (Đây là một biến thể gần nghĩa, thường mang sắc thái mạnh hơn "chasten").
- The manager chastised the employee for missing the deadline. (Người quản lý khiển trách nhân viên vì đã trễ hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Discipline: Kỷ luật, rèn luyện.
- Reprimand: Khiển trách, quở trách.
- Humble: Làm cho ai đó trở nên khiêm tốn.
- Subdue: Khuất phục, chế ngự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "chasten" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chasten".)
ngoại động từ
- uốn nắn; trừng phạt, trừng trị
- gọt giũa (văn)
- (thường) dạng bị động chế ngự, kiềm chế