chasten

/'tʃeisn/
ngoại động từ
  1. uốn nắn; trừng phạt, trừng trị
  2. gọt giũa (văn)
  3. (thường) dạng bị động chế ngự, kiềm chế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chasten
She chastened her son for not doing his homework.