chest-note
/'tʃestnout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọng ngực: Một loại âm thanh được tạo ra khi hát hoặc nói, có âm sắc trầm, ấm và vang lên từ vùng ngực. Đây là một kỹ thuật thanh nhạc cơ bản.
- Giọng yếu ớt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một giọng nói hoặc hát thiếu lực, yếu ớt, phát ra từ ngực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The singer used a powerful chest-note to convey the emotion of the song. (Ca sĩ đã sử dụng một giọng ngực mạnh mẽ để truyền tải cảm xúc của bài hát.)
- His voice, a soft chest-note, was barely audible in the large hall. (Giọng nói của anh ấy, một giọng ngực nhẹ nhàng, hầu như không thể nghe thấy trong hội trường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sing in chest-note": hát bằng giọng ngực.
- Beginners are often taught to sing in chest-note first. (Người mới học thường được dạy hát bằng giọng ngực trước.)
"a resonant chest-note": một giọng ngực vang, có độ cộng hưởng.
- The opera singer's resonant chest-note filled the entire theater. (Giọng ngực vang của ca sĩ opera lấp đầy cả nhà hát.)
Biến thể và từ gần giống
Chest voice (n): giọng ngực (thuật ngữ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "chest-note" trong thanh nhạc).
- She has a strong and clear chest voice. (Cô ấy có một giọng ngực mạnh mẽ và rõ ràng.)
Head-note (n): giọng đầu (kỹ thuật thanh nhạc tạo âm thanh ở vùng cao, cảm nhận rung động ở đầu).
- Falsetto (n): giọng gió (một kỹ thuật hát ở thanh quản cao, tạo ra âm thanh nhẹ và mỏng).
Từ đồng nghĩa
- Chest voice: giọng ngực.
- Lower register: âm vực thấp (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "chest-note")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "chest-note")
danh từ
- giọng yếu ớt, giọng ngực (hát, nói)