chest-protector

/'tʃestprə,tektə/
Học thuật
Thân thiện
chest-protector

A fencer adjusts his chest-protector before a match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm giáp che ngực, cái che ngực: Một miếng hoặc tấm bảo vệ được thiết kế đặc biệt để đeo trước ngực, nhằm bảo vệ phần ngực khỏi bị thương, chấn thương hoặc tác động từ bên ngoài. thường được làm từ vật liệu cứng hoặc đệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The catcher must wear a chest-protector behind home plate. (Người bắt bóng phải đeo tấm giáp che ngực phía sau home plate.)
    • This new chest-protector is lighter and offers better mobility. (Cái che ngực mới này nhẹ hơn cho phép cử động linh hoạt hơn.)
    • The fencing gear includes a mask, glove, and a chest-protector. (Trang bị đấu kiếm bao gồm mặt nạ, găng tay một tấm bảo vệ ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao (như bóng chày, cricket, đấu kiếm) hoặc các hoạt động nghề nghiệp rủi ro (như một số công việc xây dựng, lâm nghiệp) để chỉ thiết bị bảo hộ cụ thể cho phần thân trên.
Biến thể từ gần giống
  • Chest guard (n): Tấm bảo vệ ngực (cách gọi khác, thường dùng trong thể thao).
  • Body protector (n): Đồ bảo vệ thân thể (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả lưng vai).
  • Protective gear/equipment (n): Trang thiết bị bảo hộ (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Breastplate (n): Tấm giáp ngực (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, áo giáp hoặc trang phục nghi lễ).
  • Thoracic protector (n): Thiết bị bảo vệ vùng ngực (thuật ngữ kỹ thuật/y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép "chest-protector".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chest-protector".

chest-protector

A fencer adjusts his chest-protector before a match.

danh từ
  1. tấm giáp che ngực, cái che ngực