chest-trouble

/'tʃest,trʌbl/
Học thuật
Thân thiện
chest-trouble

A patient with chest-trouble rests in a chair by the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh phổi mạn: Một thuật ngữ , ít được sử dụng trong y học hiện đại, để chỉ các vấn đề hoặc bệnh mãn tính liên quan đến phổi hoặc ngực, như bệnh lao phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh phổi mạn phải nghỉ ngơi nhiều tháng.) (Vào thế kỷ 19, nhiều người mắc chứng bệnh phổi mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have chest-trouble": mắc bệnh phổi mạn. (Ông lão đã mắc bệnh phổi mạn nhiều năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Chest complaint (n): một cách diễn đạt chung hơn cho các vấn đề về ngực hoặc phổi.
  • Lung disease (n): bệnh phổi (thuật ngữ y học hiện đại chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chronic lung disease: bệnh phổi mãn tính.
  • Consumption: bệnh lao (tên gọi ).
Lưu ý
  • "Chest-trouble" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản lịch sử hoặc văn học. Trong y học giao tiếp hiện đại, người ta sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như tuberculosis (bệnh lao) hoặc chronic obstructive pulmonary disease (COPD) (bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính) để chỉ các tình trạng cụ thể.
chest-trouble

A patient with chest-trouble rests in a chair by the window.

danh từ
  1. bệnh phổi mạn