chest-voice

/'tʃestvɔis/
Học thuật
Thân thiện
chest-voice

A singer practices using her chest-voice during a vocal warm-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng ngực: Một kỹ thuật thanh nhạc trong đó âm thanh được tạo ra chủ yếu bằng cách cộng hưởngvùng ngực, tạo ra âm sắc trầm, ấm đầy đặn. Đây loại giọng thường được sử dụng trong nói chuyện bình thường khi hát các nốt trầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Singers often use their chest voice for powerful, low notes. (Các ca sĩ thường sử dụng giọng ngực cho những nốt trầm mạnh mẽ.)
    • Her chest voice is very rich and resonant. (Giọng ngực của ấy rất trầm ấm vang.)
    • To project the sound, he switched to his chest voice. (Để phát ra âm thanh lớn, anh ấy đã chuyển sang dùng giọng ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing in one's chest voice": hát bằng giọng ngực.

    • The blues singer performed the entire song in her strong chest voice. (Nữ ca sĩ nhạc blues đã thể hiện toàn bộ bài hát bằng giọng ngực mạnh mẽ của mình.)
  • "chest voice dominance": sự chi phối/ưu thế của giọng ngực.

    • In some singing styles, chest voice dominance is preferred for its earthy quality. (Trong một số phong cách hát, ưu thế của giọng ngực được ưa chuộng chất giọng mộc mạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chest register (n): vùng giọng ngực (cùng nghĩa với "chest voice" trong thanh nhạc).
  • Head voice (n): giọng đầu (kỹ thuật thanh nhạc đối lập, tạo âm thanh cộng hưởngvùng đầu).
  • Mixed voice (n): giọng hỗn hợp (sự pha trộn giữa giọng ngực giọng đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Lower register: vùng giọng thấp (trong ngữ cảnh thanh nhạc).
  • Modal voice: giọng thức (thuật ngữ kỹ thuật chỉ chất giọng chính, thường bao gồm cả giọng ngực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "chest-voice")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "chest-voice")

chest-voice

A singer practices using her chest-voice during a vocal warm-up.

danh từ
  1. tiếng nói yếu ớt, tiếng ngực