chevaine

Học thuật
Thân thiện
chevaine

Le chevaine nage dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • lưới: Một loài nước ngọt thuộc họ cá chép, tên khoa họcLeuciscus cephalus. thân hình thuôn dài, miệng rộng loài ăn tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pêcheur a attrapé un beau chevaine dans la rivière. (Người câu đã bắt được một con lưới đẹp ở con sông.)
    • Le chevaine se nourrit d'insectes, de petits poissons et de végétaux. ( lưới ăn côn trùng, nhỏ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêcher le chevaine": Câu lưới.
    • C'est une bonne période pour pêcher le chevaine. (Đâythời điểm tốt để câu lưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevanne (n.f): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "chevaine".
  • Chevesne (n.m): Một biến thể chính tả khác của "chevaine".
Từ đồng nghĩa
  • Cabeçon (n.m): Một tên gọi địa phương khác cho lưới, được sử dụngmột số vùng của nước Pháp.
chevaine

Le chevaine nage dans la rivière.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) lưới (họ cá chép)

Từ gần giống