cheval-glass

/ʃə'vælglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
cheval-glass

A woman adjusts her dress in front of a cheval-glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gương đứng ngả được: Một loại gương toàn thân, thường khung gỗ cao, được gắn trên một giá đỡ chân. Gương có thể xoay nghiêng về phía trước hoặc phía sau để người dùng có thể nhìn thấy toàn bộ trang phục của mình từ các góc độ khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She admired her new dress in the cheval-glass. ( ấy ngắm nhìn chiếc váy mới của mình trong tấm gương đứng ngả được.)
    • The antique cheval-glass stood in the corner of the bedroom. (Chiếc gương đứng ngả được cổ đứnggóc phòng ngủ.)
    • He adjusted the angle of the cheval-glass to get a better view. (Anh ấy điều chỉnh góc của tấm gương đứng để tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be reflected in a cheval-glass": được phản chiếu trong một tấm gương đứng.
    • The elegant room was perfectly reflected in the large cheval-glass. (Căn phòng sang trọng được phản chiếu hoàn hảo trong tấm gương đứng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-length mirror (n): gương toàn thân (nghĩa chung, có thể cố định trên tường hoặc chân đứng).
  • Pivoting mirror (n): gương xoay.
  • Dressing glass (n): gương trang điểm (thường nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Full-length mirror: gương toàn thân.
  • Pivoting mirror: gương xoay.
Lưu ý
  • "Cheval-glass" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp ("cheval" nghĩa "ngựa", ở đây chỉ phần giá đỡ hình chữ A trông giống giá đỡ của giá vẽ). Từ này khá cụ thể thường được dùng để mô tả các loại gương cổ điển, trang trí công phu. Trong ngữ cảnh hiện đại, "full-length mirror" cách diễn đạt phổ biến thông dụng hơn.
cheval-glass

A woman adjusts her dress in front of a cheval-glass.

danh từ
  1. gương đứng ngả được (ngả ra trước hoặc sau được)