cheval-vapeur

Học thuật
Thân thiện
cheval-vapeur

Un cheval-vapeur est une unité de mesure de la puissance d'un moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Mã lực: Một đơn vị đo công suất, đặc biệtcông suất của động cơ. Một "cheval-vapeur" xấp xỉ bằng 735,5 watt.
    • (Kỹ thuật) Ngựa (trong cách nói thông thường): Cách gọi tắt thông dụng cho "mã lực" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette voiture a un moteur de 150 chevaux-vapeur. (Chiếc xe này động cơ 150 mã lực.)
    • La puissance du moteur est exprimée en chevaux-vapeur. (Công suất của động cơ được biểu thị bằng mã lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheval fiscal": Một đơn vị hành chính dùng để tính thuế xePháp, dựa trên công suất động cơ. Đâymột khái niệm liên quan nhưng khác biệt với "cheval-vapeur".
    • Le nombre de chevaux fiscaux détermine le montant de la carte grise. (Số ngựa thuế quyết định số tiền phải trả cho đăng kiểm xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheval (CV): Cách viết tắt thông dụng của "cheval-vapeur".
    • Une citadine de 5 CV. (Một chiếc xe đô thị 5 mã lực.)
  • Puissance (nữ tính): Công suất, sức mạnh.
    • La puissance d'un moteur. (Công suất của một động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • CV: (Viết tắt) Mã lực.
  • Horsepower (HP): (Tiếng Anh) Mã lực, đơn vị đo tương đương.
Lưu ý
  • "Cheval-vapeur" là một danh từ ghép, số nhiềuchevaux-vapeur.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật đời sống hàng ngày, từ này hầu như luôn được dùng để nói về công suất động cơ xe cộ hoặc máy móc.
cheval-vapeur

Un cheval-vapeur est une unité de mesure de la puissance d'un moteur.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) ngựa, mã lực