chevalement

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) giàn đỡ
  2. (ngành mỏ) giàn trục quặng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chevalement"

chevalement
Le chevalement se dresse au-dessus de l'entrée de la mine.