chevalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Xây dựng) Giàn đỡ: Một cấu trúc khung, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được dùng để đỡ, chống đỡ hoặc nâng đỡ một vật gì đó trong xây dựng.
- (Ngành mỏ) Giàn trục quặng: Công trình kiến trúc đặc trưng trên mặt bằng của một mỏ hầm lò, thường là một tháp hoặc khung cao, dùng để hỗ trợ các bánh xe tời (poulies) cho việc vận chuyển quặng, than hoặc thiết bị lên xuống giếng mỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chevalement en bois est encore visible au-dessus de l'ancienne mine. (Giàn trục quặng bằng gỗ vẫn còn có thể nhìn thấy phía trên mỏ cũ.)
- Ils ont construit un chevalement métallique pour soutenir la structure temporaire. (Họ đã xây dựng một giàn đỡ bằng kim loại để chống đỡ cấu trúc tạm thời.)
- Le chevalement du puits de mine est un symbole du patrimoine industriel. (Giàn trục quặng của giếng mỏ là một biểu tượng của di sản công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chevalement de puits de mine": Cụm từ chuyên ngành chỉ chính xác giàn trục quặng của một giếng mỏ.
- Les chevalements de puits de mine sont souvent les seules structures restantes après la fermeture d'une mine. (Các giàn trục quặng thường là những cấu trúc duy nhất còn sót lại sau khi một mỏ đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevalet (danh từ giống đực): Giá vẽ (cho họa sĩ), giá đỡ (nhạc cụ, máy móc). Tuy có chung gốc từ "cheval" (ngựa) nhưng nghĩa khác biệt.
- Support (danh từ giống đực): Giá đỡ, sự chống đỡ. Từ chung hơn.
- Châssis (danh từ giống đực): Khung, sườn. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự.
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngành mỏ): Tour d'extraction (tháp khai thác).
- (Trong xây dựng): Charpente de soutien (kết cấu khung chống đỡ), Échafaudage (giàn giáo - nhưng thường là tạm thời cho công nhân).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chevalement". Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
danh từ giống đực
- (xây dựng) giàn đỡ
- (ngành mỏ) giàn trục quặng