chevalin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngựa, có tính chất ngựa: Từ "chevalin" mô tả những gì liên quan đến loài ngựa, mang đặc điểm của ngựa hoặc dành cho ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les races chevalines sont nombreuses. (Các nòi ngựa rất đa dạng.)
- Une silhouette chevaline se dessina dans le brouillard. (Một bóng dáng giống ngựa hiện ra trong sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Figure chevaline": khuôn mặt giống ngựa (thường dùng với nghĩa so sánh hoặc miêu tả đặc điểm).
- Le personnage du roman avait une figure chevaline. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết có một khuôn mặt giống ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheval (danh từ): con ngựa.
- Chevaleresque (tính từ): có tinh thần hiệp sĩ, hào hiệp (xuất phát từ hình ảnh kỵ sĩ cưỡi ngựa).
- Équidé (danh từ): họ ngựa (thuật ngữ phân loại động vật).
Từ đồng nghĩa
- Équin (tính từ): (thuộc về) ngựa. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "chevalin", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khoa học hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chevalin".
tính từ
- xem cheval I
- Les races chevalinescác nòi ngựa
- Figure chevalinemặt (giống mặt) ngựa