chevauchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mọc lẫy, mọc chồng lên nhau: Dùng để mô tả các vật thể (thường là răng) không mọc thẳng hàng mà chồng lên nhau, vật này nằm một phần lên trên vật kia.
- Cưỡi lên nhau: Nghĩa gốc, mô tả tư thế hoặc vị trí của một vật đang nằm vắt ngang hoặc chồng lên một vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le dentiste a remarqué que ses incisives étaient légèrement chevauchantes. (Nha sĩ nhận thấy răng cửa của anh ấy hơi mọc lẫy.)
- Les tuiles chevauchantes assurent l'étanchéité du toit. (Các viên ngói xếp chồng lên nhau đảm bảo độ kín nước cho mái nhà.)
- Les deux domaines d'étude sont chevauchants. (Hai lĩnh vực nghiên cứu này chồng chéo lên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Des périodes chevauchantes": Các giai đoạn chồng chéo, diễn ra đồng thời một phần.
- Leurs mandats ont eu des périodes chevauchantes. (Nhiệm kỳ của họ có những giai đoạn chồng chéo.)
- "Des compétences chevauchantes": Các kỹ năng chồng chéo, có phần trùng lặp.
- Les deux postes exigent des compétences chevauchantes. (Hai vị trí này đòi hỏi những kỹ năng chồng chéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevaucher (động từ): Cưỡi ngựa; nằm chồng lên, vắt ngang qua.
- Il apprend à chevaucher. (Anh ấy đang học cưỡi ngựa.)
- Le pont chevauche la rivière. (Cây cầu bắc ngang qua dòng sông.)
- Chevauchement (danh từ): Sự chồng chéo, sự chồng lên nhau.
- Il y a un chevauchement entre ces deux théories. (Có một sự chồng chéo giữa hai lý thuyết này.)
Từ đồng nghĩa
- Superposé: Chồng lên nhau, xếp lớp.
- Imbriqué: Khớp vào nhau, xếp chồng lên nhau (như ngói lợp).
- Recouvrant: Phủ lên, che phủ một phần.
Thành ngữ liên quan
- Être à cheval sur (quelque chose): Rất nghiêm khắc, cầu toàn về (điều gì đó). (Lưu ý: Cụm này sử dụng từ "cheval" (ngựa), cùng gốc với "chevaucher", nhưng mang nghĩa thành ngữ riêng).
- Il est à cheval sur les règles. (Anh ta rất nghiêm khắc về các quy định.)
tính từ
- cưỡi lên nhau
- Des dents chevauchantesrăng mọc lẫy