chevauchant

Học thuật
Thân thiện
chevauchant

Des dents chevauchantes peuvent causer des problèmes d'alignement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mọc lẫy, mọc chồng lên nhau: Dùng để mô tả các vật thể (thườngrăng) không mọc thẳng hàng chồng lên nhau, vật này nằm một phần lên trên vật kia.
    • Cưỡi lên nhau: Nghĩa gốc, mô tả tư thế hoặc vị trí của một vật đang nằm vắt ngang hoặc chồng lên một vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le dentiste a remarqué que ses incisives étaient légèrement chevauchantes. (Nha sĩ nhận thấy răng cửa của anh ấy hơi mọc lẫy.)
    • Les tuiles chevauchantes assurent l'étanchéité du toit. (Các viên ngói xếp chồng lên nhau đảm bảo độ kín nước cho mái nhà.)
    • Les deux domaines d'étude sont chevauchants. (Hai lĩnh vực nghiên cứu này chồng chéo lên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Des périodes chevauchantes": Các giai đoạn chồng chéo, diễn ra đồng thời một phần.
    • Leurs mandats ont eu des périodes chevauchantes. (Nhiệm kỳ của họ những giai đoạn chồng chéo.)
  • "Des compétences chevauchantes": Các kỹ năng chồng chéo, phần trùng lặp.
    • Les deux postes exigent des compétences chevauchantes. (Hai vị trí này đòi hỏi những kỹ năng chồng chéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevaucher (động từ): Cưỡi ngựa; nằm chồng lên, vắt ngang qua.
    • Il apprend à chevaucher. (Anh ấy đang học cưỡi ngựa.)
    • Le pont chevauche la rivière. (Cây cầu bắc ngang qua dòng sông.)
  • Chevauchement (danh từ): Sự chồng chéo, sự chồng lên nhau.
    • Il y a un chevauchement entre ces deux théories. (Có một sự chồng chéo giữa haithuyết này.)
Từ đồng nghĩa
  • Superposé: Chồng lên nhau, xếp lớp.
  • Imbriqué: Khớp vào nhau, xếp chồng lên nhau (như ngói lợp).
  • Recouvrant: Phủ lên, che phủ một phần.
Thành ngữ liên quan
  • Être à cheval sur (quelque chose): Rất nghiêm khắc, cầu toàn về (điều đó). (Lưu ý: Cụm này sử dụng từ "cheval" (ngựa), cùng gốc với "chevaucher", nhưng mang nghĩa thành ngữ riêng).
    • Il est à cheval sur les règles. (Anh ta rất nghiêm khắc về các quy định.)
chevauchant

Des dents chevauchantes peuvent causer des problèmes d'alignement.

tính từ
  1. cưỡi lên nhau
    • Des dents chevauchantes
      răng mọc lẫy

Từ có nhắc đến "chevauchant"