chevauchement

danh từ giống đực
  1. sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau
    • Le chevauchement des tuiles
      ngói cưỡi lên nhau
  2. sự lấn
  3. (địa chất, địa lý) sự chờm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chevauchement"

chevauchement
Les tuiles du toit sont posées avec un léger chevauchement.