chevauchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau: Chỉ hành động hoặc trạng thái của một vật nằm chồng lên một phần của vật khác, tạo thành sự phủ lấp.
- Sự lấn: Chỉ việc một phần tử này xâm chiếm hoặc mở rộng vào không gian của phần tử khác.
- (Địa chất, địa lý) Sự chờm: Chỉ hiện tượng trong đó một lớp đá hoặc một mảng kiến tạo bị đẩy và phủ lên trên một lớp đá hoặc mảng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chevauchement des tuiles assure l'étanchéité du toit. (Sự cưỡi lên nhau của các viên ngói đảm bảo độ kín nước của mái nhà.)
- Il y a un léger chevauchement entre les deux projets, il faut clarifier les responsabilités. (Có một sự lấn nhẹ giữa hai dự án, cần phải làm rõ trách nhiệm.)
- Les géologues étudient le chevauchement des plaques tectoniques. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự chờm của các mảng kiến tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en chevauchement": ở trạng thái chồng lấn, chờm lên.
- Les deux événements sont prévus en chevauchement, ce qui pose un problème de planning. (Hai sự kiện được dự kiến chồng lấn lên nhau, điều này gây ra vấn đề về lịch trình.)
"zone de chevauchement": khu vực chồng lấn, vùng giao thoa.
- Cette forêt est une zone de chevauchement entre deux écosystèmes. (Khu rừng này là một vùng giao thoa giữa hai hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Chevaucher (động từ): cưỡi lên, chồng lấn lên.
- Ces deux périodes historiques se chevauchent partiellement. (Hai giai đoạn lịch sử này chồng lấn lên nhau một phần.)
Chevauchant (tính từ hiện tại phân từ): đang cưỡi lên, đang chồng lấn.
- Des couches géologiques chevauchantes. (Các lớp địa chất đang chờm lên nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Superposition: sự chồng chất, sự xếp chồng lên nhau.
- Recouvrement: sự phủ lên, sự bao phủ (một phần).
- Empiètement: sự lấn chiếm, sự xâm phạm (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chevauchement". Các khái niệm liên quan thường sử dụng động từ "chevaucher").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chevauchement").
danh từ giống đực
- sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau
- Le chevauchement des tuilesngói cưỡi lên nhau
- sự lấn
- (địa chất, địa lý) sự chờm