chevauchement

Học thuật
Thân thiện
chevauchement

Les tuiles du toit sont posées avec un léger chevauchement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau: Chỉ hành động hoặc trạng thái của một vật nằm chồng lên một phần của vật khác, tạo thành sự phủ lấp.
    • Sự lấn: Chỉ việc một phần tử này xâm chiếm hoặc mở rộng vào không gian của phần tử khác.
    • (Địa chất, địa lý) Sự chờm: Chỉ hiện tượng trong đó một lớp đá hoặc một mảng kiến tạo bị đẩy phủ lên trên một lớp đá hoặc mảng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevauchement des tuiles assure l'étanchéité du toit. (Sự cưỡi lên nhau của các viên ngói đảm bảo độ kín nước của mái nhà.)
    • Il y a un léger chevauchement entre les deux projets, il faut clarifier les responsabilités. (Có một sự lấn nhẹ giữa hai dự án, cần phải làm trách nhiệm.)
    • Les géologues étudient le chevauchement des plaques tectoniques. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự chờm của các mảng kiến tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en chevauchement": ở trạng thái chồng lấn, chờm lên.

    • Les deux événements sont prévus en chevauchement, ce qui pose un problème de planning. (Hai sự kiện được dự kiến chồng lấn lên nhau, điều này gây ra vấn đề về lịch trình.)
  • "zone de chevauchement": khu vực chồng lấn, vùng giao thoa.

    • Cette forêt est une zone de chevauchement entre deux écosystèmes. (Khu rừng nàymột vùng giao thoa giữa hai hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevaucher (động từ): cưỡi lên, chồng lấn lên.

    • Ces deux périodes historiques se chevauchent partiellement. (Hai giai đoạn lịch sử này chồng lấn lên nhau một phần.)
  • Chevauchant (tính từ hiện tại phân từ): đang cưỡi lên, đang chồng lấn.

    • Des couches géologiques chevauchantes. (Các lớp địa chất đang chờm lên nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Superposition: sự chồng chất, sự xếp chồng lên nhau.
  • Recouvrement: sự phủ lên, sự bao phủ (một phần).
  • Empiètement: sự lấn chiếm, sự xâm phạm (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chevauchement". Các khái niệm liên quan thường sử dụng động từ "chevaucher").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chevauchement").

chevauchement

Les tuiles du toit sont posées avec un léger chevauchement.

danh từ giống đực
  1. sự cưỡi lên nhau, sự đè lên nhau
    • Le chevauchement des tuiles
      ngói cưỡi lên nhau
  2. sự lấn
  3. (địa chất, địa lý) sự chờm

Từ có nhắc đến "chevauchement"