cheviotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Len sơviôt: Một loại vải len dệt thô, bền và ấm, có nguồn gốc từ vùng Cheviot Hills ở biên giới Anh - Scotland. Vải này thường được dùng để may các trang phục ngoài trời như áo khoác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ce manteau est en cheviotte. (Chiếc áo khoác này được làm bằng len sơviôt.)
- La cheviotte est un tissu robuste et chaud. (Len sơviôt là một loại vải bền và ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en pure cheviotte": (làm) bằng len sơviôt nguyên chất.
- Un costume en pure cheviotte. (Một bộ com-lê bằng len sơviôt nguyên chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheviot (danh từ giống đực): Chỉ giống cừu có nguồn gốc từ vùng Cheviot Hills, lông của chúng được dùng để sản xuất ra loại len này.
- Les moutons Cheviot sont élevés pour leur laine. (Những con cừu Cheviot được nuôi để lấy len của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Laine croisée (danh từ giống cái): len dệt chéo, một thuật ngữ chung có thể chỉ các loại len có đặc tính tương tự về độ bền và kết cấu.
- Tissu de laine rustique (cụm danh từ): vải len thô, mộc mạc.
danh từ giống cái
- len sơviôt
- hàng len sơviôt