cheviotte

Học thuật
Thân thiện
cheviotte

Une femme porte un pull en cheviotte gris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Len sơviôt: Một loại vải len dệt thô, bền ấm, nguồn gốc từ vùng Cheviot Hills ở biên giới Anh - Scotland. Vải này thường được dùng để may các trang phục ngoài trời như áo khoác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce manteau est en cheviotte. (Chiếc áo khoác này được làm bằng len sơviôt.)
    • La cheviotte est un tissu robuste et chaud. (Len sơviôt là một loại vải bền ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en pure cheviotte": (làm) bằng len sơviôt nguyên chất.
    • Un costume en pure cheviotte. (Một bộ com-lê bằng len sơviôt nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheviot (danh từ giống đực): Chỉ giống cừu nguồn gốc từ vùng Cheviot Hills, lông của chúng được dùng để sản xuất ra loại len này.
    • Les moutons Cheviot sont élevés pour leur laine. (Những con cừu Cheviot được nuôi để lấy len của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Laine croisée (danh từ giống cái): len dệt chéo, một thuật ngữ chung có thể chỉ các loại len đặc tính tương tự về độ bền kết cấu.
  • Tissu de laine rustique (cụm danh từ): vải len thô, mộc mạc.
cheviotte

Une femme porte un pull en cheviotte gris.

danh từ giống cái
  1. len sơviôt
  2. hàng len sơviôt