chevreuil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con hoẵng: Một loài động vật có vú, thuộc họ hươu nai, có kích thước nhỏ hơn hươu, thường sống trong rừng. Ở châu Âu, từ này thường dùng để chỉ loài roe deer (Capreolus capreolus).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons aperçu un chevreuil en bordure de la forêt. (Chúng tôi đã trông thấy một con hoẵng ở rìa khu rừng.)
- Le chevreuil est un animal très discret et élégant. (Con hoẵng là một loài động vật rất kín đáo và thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viande de chevreuil": Thịt hoẵng, một loại thịt thú rừng.
- Ce restaurant propose un ragoût de chevreuil délicieux. (Nhà hàng này phục vụ một món thịt hoẵng hầm rất ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Chevrette (n.f): Con hoẵng cái.
- La chevrette était accompagnée de son faon. (Con hoẵng cái đi cùng với con non của nó.)
Faon de chevreuil (n.m): Con hoẵng non.
- Les faons de chevreuil ont un pelage tacheté. (Những con hoẵng non có bộ lông đốm.)
Từ đồng nghĩa
- Capreolus (n.m): Tên khoa học của chi hoẵng, đôi khi được dùng trong văn chương hoặc báo chí chuyên ngành.
- Brocart (n.m): Tên gọi khác của con hoẵng đực, ít phổ biến hơn.
Lưu ý
- Từ "chevreuil" đôi khi có thể bị nhầm lẫn với "cerf" (con hươu đực, thường lớn hơn) hoặc "daim" (con hoàng dương). Cần phân biệt rõ dựa trên kích thước và đặc điểm.
danh từ giống đực
- (động vật học) con hoẵng