chevronner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng rui vào: Hành động lắp đặt các thanh gỗ (rui) lên kèo của một mái nhà để tạo thành bộ khung đỡ mái lợp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les charpentiers vont chevronner la toiture demain. (Những người thợ mộc sẽ đóng rui vào mái nhà vào ngày mai.)
    • Il est important de bien chevronner avant de poser les tuiles. (Việc đóng rui đúng cáchrất quan trọng trước khi lợp ngói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire chevronner": Chỉ việc thuê hoặc yêu cầu thực hiện công việc đóng rui.
    • Le maître d'œuvre a fait chevronner la charpente par une équipe spécialisée. (Chủ công trình đã cho một đội chuyên môn đóng rui vào bộ khung.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevron (danh từ): Thanh rui, một thanh gỗ dùng trong kết cấu mái nhà.

    • Les chevrons sont en chêne. (Các thanh rui được làm bằng gỗ sồi.)
  • Chevronnage (danh từ): Công việc hoặc kỹ thuật đóng rui; bộ rui đã được lắp đặt.

    • Le chevronnage de cette grange est très ancien. (Bộ rui của nhà kho này rất cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pose des chevrons: Lắp đặt các thanh rui.
  • Garnir de chevrons: Trang bị bằng các thanh rui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đóng rui vào