chevronner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng rui vào: Hành động lắp đặt các thanh gỗ (rui) lên kèo của một mái nhà để tạo thành bộ khung đỡ mái lợp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les charpentiers vont chevronner la toiture demain. (Những người thợ mộc sẽ đóng rui vào mái nhà vào ngày mai.)
- Il est important de bien chevronner avant de poser les tuiles. (Việc đóng rui đúng cách là rất quan trọng trước khi lợp ngói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire chevronner": Chỉ việc thuê hoặc yêu cầu thực hiện công việc đóng rui.
- Le maître d'œuvre a fait chevronner la charpente par une équipe spécialisée. (Chủ công trình đã cho một đội chuyên môn đóng rui vào bộ khung.)
Biến thể và từ gần giống
Chevron (danh từ): Thanh rui, một thanh gỗ dùng trong kết cấu mái nhà.
- Les chevrons sont en chêne. (Các thanh rui được làm bằng gỗ sồi.)
Chevronnage (danh từ): Công việc hoặc kỹ thuật đóng rui; bộ rui đã được lắp đặt.
- Le chevronnage de cette grange est très ancien. (Bộ rui của nhà kho này rất cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pose des chevrons: Lắp đặt các thanh rui.
- Garnir de chevrons: Trang bị bằng các thanh rui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đóng rui vào