chevrotant

Học thuật
Thân thiện
chevrotant

La voix chevrotante du vieil homme racontait une histoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Run run: Dùng để mô tả một giọng nói hoặc âm thanh không đều, bị rung hoặc ngắt quãng, thường do tuổi già, cảm xúc mạnh (như sợ hãi, xúc động) hoặc thể trạng yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a répondu d'une voix chevrotante. (Anh ấy trả lời bằng một giọng nói run run.)
    • On entendait le chant chevrotant du vieil homme. (Chúng tôi nghe thấy tiếng hát run run của người đàn ông già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une allure chevrotante": (Nghĩa bóng) Diễn tả một chuyển động không đều, loạng choạng, không vững vàng, giống như dáng đi của một con con (chevreau).
    • Le vieux vélo avançait d'une allure chevrotante. (Chiếc xe đạp tiến lên với một dáng đi loạng choạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevroter (động từ): Nói hoặc hát bằng giọng run run.

    • Il chevrotait en racontant son histoire. (Ông ấy kể câu chuyện của mình bằng giọng run run.)
  • Chevrotement (danh từ): Sự run run, tiếng nói run run.

    • Le chevrotement de sa voix trahissait son émotion. (Giọng nói run run của đã tố cáo cảm xúc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremblant: Run, rung động.
  • Hésitant: Ngập ngừng, do dự (về âm thanh/phát biểu).
  • Vacillant: Chập chờn, không vững (có thể dùng theo nghĩa bóng cho giọng nói).
Từ trái nghĩa
  • Ferme: Vững vàng, chắc chắn (giọng nói).
  • Assuré: Tự tin, vững vàng.
  • Stable: Ổn định, đều đều.
chevrotant

La voix chevrotante du vieil homme racontait une histoire.

tính từ
  1. run run
    • Voix chevrotante
      giọng run run