chevêche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cú xám: Một loài chim thuộc họ cú, có kích thước nhỏ, thường có bộ lông màu xám hoặc nâu xám với các đốm trắng. Tên khoa học là Athene noctua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La chevêche niche souvent dans les vieux murs ou les arbres creux. (Cú xám thường làm tổ trong những bức tường cũ hoặc cây rỗng.)
- On peut entendre le cri de la chevêche à la tombée de la nuit. (Có thể nghe thấy tiếng kêu của cú xám khi màn đêm buông xuống.)
- La protection de la chevêche est importante pour la biodiversité. (Việc bảo vệ cú xám rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sage comme une chevêche": ngoan ngoãn, im lặng như một con cú xám (thành ngữ cổ, ít dùng hiện nay).
- L'enfant, assis dans son coin, était sage comme une chevêche. (Đứa trẻ, ngồi trong góc, ngoan ngoãn im lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chevêchette (n.f): Một chi cú có kích thước rất nhỏ, ví dụ: (cú lợn rừng châu Âu).
- Hibou (n.m): Cú mèo (thường chỉ các loài cú có "tai" lông nhô lên trên đầu).
- Chouette (n.f): Chim cú (tên gọi chung cho nhiều loài cú, không có "tai" lông rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
- Chouette chevêche: Tên gọi đầy đủ hơn, cũng dùng để chỉ loài cú xám.
- Athene noctua: Tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Pas plus de cervelle qu'une chevêche: (Cổ ngữ) Ngu ngốc, không có đầu óc. Nghĩa đen: "Không có nhiều chất xám hơn một con cú xám".
- Ce personnage n'a pas plus de cervelle qu'une chevêche. (Nhân vật này chẳng có đầu óc gì cả.)
danh từ giống cái
- (động vật học) cú xám