chewing-gum
/'tʃu:iɳgʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẹo cao su, kẹo nhai: Một loại kẹo mềm, có tính đàn hồi, được nhai nhưng không nuốt, thường có hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il mâche toujours un chewing-gum en classe. (Cậu ấy luôn nhai kẹo cao su trong lớp.)
- Je voudrais acheter un paquet de chewing-gum à la menthe. (Tôi muốn mua một gói kẹo cao su vị bạc hà.)
- Ne jette pas ton chewing-gum par terre ! (Đừng vứt kẹo cao su của con xuống đất!)
Các cách sử dụng nâng cao
"mâcher du chewing-gum": nhai kẹo cao su.
- Il est interdit de mâcher du chewing-gum pendant l'examen. (Việc nhai kẹo cao su bị cấm trong lúc thi.)
"être collant comme un chewing-gum": dính như kẹo cao su (dùng để ví von).
- Cette pâte à modeler est collante comme un chewing-gum. (Đất nặn này dính như kẹo cao su.)
Biến thể và từ gần giống
- Gomme (à mâcher) (n.f): (từ ít dùng hơn) kẹo cao su.
- Pâte à mâcher (n.f): (từ ít dùng hơn) kẹo nhai.
Từ đồng nghĩa
- Gomme (n.f): kẹo cao su (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối: chewing-gum. Dạng số nhiều là chewing-gums.
- Trong tiếng Pháp, đây là một từ mượn từ tiếng Anh, nhưng đã được sử dụng rất phổ biến.
danh từ giống đực
- kẹo cao su, kẹo nhai