chewing-gum

/'tʃu:iɳgʌm/
Học thuật
Thân thiện
chewing-gum

Une fille mâche un chewing-gum en faisant ses devoirs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẹo cao su, kẹo nhai: Một loại kẹo mềm, tính đàn hồi, được nhai nhưng không nuốt, thường hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il mâche toujours un chewing-gum en classe. (Cậu ấy luôn nhai kẹo cao su trong lớp.)
    • Je voudrais acheter un paquet de chewing-gum à la menthe. (Tôi muốn mua một gói kẹo cao su vị bạc hà.)
    • Ne jette pas ton chewing-gum par terre ! (Đừng vứt kẹo cao su của con xuống đất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mâcher du chewing-gum": nhai kẹo cao su.

    • Il est interdit de mâcher du chewing-gum pendant l'examen. (Việc nhai kẹo cao su bị cấm trong lúc thi.)
  • "être collant comme un chewing-gum": dính như kẹo cao su (dùng để ví von).

    • Cette pâte à modeler est collante comme un chewing-gum. (Đất nặn này dính như kẹo cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Gommemâcher) (n.f): (từ ít dùng hơn) kẹo cao su.
  • Pâte à mâcher (n.f): (từ ít dùng hơn) kẹo nhai.
Từ đồng nghĩa
  • Gomme (n.f): kẹo cao su (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối: chewing-gum. Dạng số nhiềuchewing-gums.
  • Trong tiếng Pháp, đâymột từ mượn từ tiếng Anh, nhưng đã được sử dụng rất phổ biến.
chewing-gum

Une fille mâche un chewing-gum en faisant ses devoirs.

danh từ giống đực
  1. kẹo cao su, kẹo nhai