chewing-gum

/'tʃu:iɳgʌm/
Học thuật
Thân thiện
chewing-gum

A child blows a large pink bubble with chewing-gum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo cao su, kẹo nhai: Một loại kẹo mềm, tính đàn hồi, được nhai để tạo hương vị hoặc làm sạch răng miệng, nhưng không được nuốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She offered me a piece of chewing-gum. ( ấy mời tôi một miếng kẹo cao su.)
    • No chewing-gum is allowed in the classroom. (Không được phép nhai kẹo cao su trong lớp học.)
    • This chewing-gum has a mint flavor. (Miếng kẹo cao su này vị bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stick/piece of chewing-gum": Một thanh/miếng kẹo cao su.
    • He always carries a pack of chewing-gum in his pocket. (Anh ấy luôn mang theo một gói kẹo cao su trong túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum (n, thông dụng hơn): Cách gọi tắt thông thường của "chewing-gum".
    • Do you have any gum? (Bạn kẹo cao su không?)
  • Bubble gum (n): Một loại kẹo cao su đặc biệt dễ thổi thành bong bóng, thường vị trái cây màu sắc rực rỡ.
    • The children love blowing bubbles with bubble gum. (Bọn trẻ thích thổi bong bóng bằng kẹo cao su bong bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chewy candy (n): Kẹo dai (một thuật ngữ chung hơn, có thể không chỉ kẹo cao su).
Lưu ý sử dụng
  • "Chewing-gum" thường được viết dấu gạch nối, nhưng cách viết "chewing gum" (không gạch nối) cũng rất phổ biến được chấp nhận. Cả hai đều cùng nghĩa.
chewing-gum

A child blows a large pink bubble with chewing-gum.

danh từ
  1. kẹo cao su, kẹo nhai