chi bằng

Học thuật
Thân thiện
chi bằng

Gọi mãi chỉ mệt xác, chi bằng tự mình làm còn hơn.

Định nghĩa
  1. Liên từ, cụm từ so sánh:
    • Không bằng, hơn hết cả: Dùng để so sánh đề xuất một phương án, hành động được coi tốt hơn, hợp lý hơn hoặc khôn ngoan hơn so với phương án đang được xem xét hoặc đang diễn ra. thể hiện sự lựa chọn ưu tiên.
    • Tốt hơn , thà rằng: Thể hiện một lời khuyên hoặc đề nghị nên làm một việc khác thay vì việc hiện tại.
dụ sử dụng
  • Liên từ, cụm từ so sánh:
    • Gọi mãi chỉ mệt xác, chi bằng tự mình làm còn hơn. (Gọi mãi chỉ mệt người, tốt hơn tự mình làm còn hơn.)
    • Ngồi than vãn cũng vô ích, chi bằng chúng ta bắt tay vào hành động. (Ngồi than vãn cũng vô ích, thà rằng chúng ta bắt tay vào hành động.)
    • Đợi người khác giúp đỡ không chắc chắn, chi bằng mình tự cố gắng. (Đợi người khác giúp đỡ không chắc chắn, tốt hơn hết mình tự cố gắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chi bằng... còn hơn...": Cấu trúc thường dùng để đối chiếu rõ ràng giữa hai lựa chọn, nhấn mạnh sự ưu việt của phương án được đề xuất.

    • Chi bằng chấp nhận sự thật còn hơn sống trong ảo vọng. (Tốt hơn chấp nhận sự thật còn hơn sống trong ảo vọng.)
  • Dùng để đưa ra quyết định hoặc kết luận sau khi cân nhắc:

    • Suy đi tính lại, chi bằng ta tạm hoãn kế hoạch lại. (Suy đi tính lại, rốt cuộc ta tạm hoãn kế hoạch lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thà rằng: Thể hiện sự lựa chọn một phương án có thể không hoàn hảo nhưng vẫn được ưa thích hơn.

    • Thà rằng thất bại còn hơn không dám thử. (So với không dám thử, thì thất bại còn tốt hơn.)
  • Tốt hơn : Cách nói thông dụng, trực tiếp hơn với nghĩa tương tự.

    • Tốt hơn chúng ta nên đi sớm. (It would be better if we leave early.)
Từ đồng nghĩa
  • Hơn hết : Nhấn mạnh phương án tối ưu nhất.
  • Nên: Đưa ra lời khuyên (tuy nhiên "nên" ít thể hiện sắc thái so sánh trực tiếp giữa hai lựa chọn như "chi bằng").
Các cụm từ liên quan
  • Đành rằng... nhưng chi bằng...: Nhượng bộ một thực tế trước khi đề xuất phương án tốt hơn.
    • Đành rằng công việc này khó, nhưng chi bằng ta cùng nhau cố gắng. (Công việc này đúng khó thật, nhưng tốt hơn ta cùng nhau cố gắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chi bằng ăn một quả thanh lương, hơn ngồi ghế tướng công trên đàng": (Thành ngữ cổ) Ý nói thà sống một cuộc đời thanh bần, tự do còn hơn giàu sang nhưng bị ràng buộc, gò bó. Minh họa cho triết lý ẩn sau cách dùng "chi bằng" - coi trọng sự an nhàn, phù hợp hơn địa vị cao nhưng nhiều phiền phức.
chi bằng

Gọi mãi chỉ mệt xác, chi bằng tự mình làm còn hơn.

  1. Không bằng, hơn hết cả: Gọi mãi chỉ mệt xác, chi bằng tự mình làm còn hơn.