chi dụng

chi dụng

Gia đình tôi phải chi dụng một khoản tiền lớn cho việc học của con cái.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiêu dùng, tiêu pha tiền bạc cho một nhu cầu, mục đích cụ thể nào đó: "chi dụng" diễn tả hành động sử dụng tiền bạc, của cải để đáp ứng cho việc mua sắm, sinh hoạt hoặc một công việc nhất định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Số tiền này dùng để chi dụng cho việc học hành của con cái. (Số tiền này được dùng để trang trải cho việc học của các con.)
    • Ông ấy tính toán rất cẩn thận trước khi chi dụng một khoản lớn. (Ông ấy suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi tiêu một số tiền lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khoản chi dụng": danh từ chỉ một khoản tiền được dùng để tiêu pha cho một việc đó.
    • Khoản chi dụng cho lễ cưới cần được lập ngân sách chi tiết. (Số tiền dùng cho đám cưới cần được lên kế hoạch cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Chi tiêu (động từ): tiêu tiền nói chung, thường dùng phổ biến hơn "chi dụng".
  • Tiêu dùng (động từ): sử dụng tiền bạc để mua hàng hoá, dịch vụ cho nhu cầu cá nhân.
  • Chi phí (danh từ): số tiền phải bỏ ra để thực hiện một việc đó.
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu pha: sử dụng tiền bạc.
  • Tiêu xài: tiêu tiền (thường mang sắc thái thông tục hơn).
  • Xuất tiền: lấy tiền ra để dùng.
Thành ngữ liên quan
  • Lượng vào chi ra: tính toán thu nhập để chi tiêu cho phù hợp.
    • Sống phải biết lượng vào chi ra, không nên chi dụng vô tội vạ. (Sống phải biết căn cứ vào thu nhập để tiêu xài, không nên tiêu pha bừa bãi.)

Từ chứa "chi dụng"