chiếc bóng

Học thuật
Thân thiện
chiếc bóng

Một người ngồi một mình, nhìn chiếc bóng của mình trên tường.

Definition
  1. Noun:
    • A solitary shadow: Refers to a single, isolated shadow, often implying loneliness or solitude.
    • A lone figure: Can metaphorically describe a person who is alone, emphasizing their solitude and isolation.
Usage Examples
  • Noun:
    • Trong căn phòng trống, chỉ chiếc bóng của anh ấy in trên tường. (In the empty room, only his solitary shadow was cast on the wall.)
    • Bà cụ ngồi dưới gốc cây, một chiếc bóng cô đơn giữa buổi chiều . (The old woman sat under the tree, a lone, solitary figure in the late afternoon.)
Advanced Usage
  • "chiếc bóng" as a metaphor: Often used in poetry and literature to evoke a deep sense of loneliness, melancholy, or introspection.
    • Anh ấy lang thang như một chiếc bóng sau biến cố ấy. (He wandered like a lonely shadow after that incident.)
Variants and Related Words
  • Bóng (n): Shadow; reflection; silhouette.
    • Bóng của cây cao in xuống mặt hồ. (The shadow of the tall tree was cast on the lake surface.)
  • Cô đơn (adj): Lonely, solitary.
    • Cảm giác cô đơn trong thành phố lớn. (The feeling of loneliness in a big city.)
Synonyms
  • Hình bóng cô đơn: A lonely silhouette/figure.
  • Bóng hình lẻ loi: A solitary form.
Related Idioms
  • Một mình một bóng: All alone; by oneself (emphasizing solitude).
    • sống một mình một bóng trong ngôi nhà nhỏ. (She lived all by herself in the small house.)
  • Bạn với bóng: To have only one's shadow for company; to be utterly alone.
    • Những năm tháng xa quê, anh chỉ biết làm bạn với bóng. (During the years away from home, he only had his shadow for company.)
chiếc bóng

Một người ngồi một mình, nhìn chiếc bóng của mình trên tường.

adjective
  1. Lonely shadow