chiến công
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành tích, công lao đạt được trong chiến đấu, trong sự nghiệp đấu tranh: Chỉ sự thành công, thắng lợi lớn lao đạt được qua những hành động dũng cảm, mưu trí trong chiến tranh hoặc các cuộc đấu tranh gian khổ.
- Kết quả xuất sắc trong một lĩnh vực khó khăn, thử thách: (Nghĩa mở rộng) Chỉ thành tựu nổi bật, đáng tự hào đạt được sau một quá trình nỗ lực, phấn đấu vượt qua khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lịch sử dân tộc ta ghi lại nhiều chiến công hiển hách của cha ông. (Lịch sử dân tộc chúng ta ghi lại nhiều thành tích chiến đấu vẻ vang của cha ông.)
- Chiến công của các chiến sĩ đã góp phần bảo vệ vững chắc biên cương Tổ quốc. (Thành tích chiến đấu của các chiến sĩ đã góp phần bảo vệ vững chắc biên giới đất nước.)
- Việc chế tạo thành công vắc-xin trong thời gian ngắn là một chiến công của ngành y tế. (Việc chế tạo thành công vắc-xin trong thời gian ngắn là một thành tựu xuất sắc của ngành y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lập chiến công": Tạo ra, giành được thành tích trong chiến đấu hoặc công việc khó khăn.
- Đơn vị anh ấy đã lập nhiều chiến công trong cuộc kháng chiến. (Đơn vị của anh ấy đã giành được nhiều thành tích trong cuộc kháng chiến.)
"Ghi danh chiến công": Ghi chép, công nhận thành tích đã đạt được.
- Tên tuổi của những người lính trẻ đã được ghi danh chiến công vào sử sách. (Tên tuổi của những người lính trẻ đã được ghi nhận thành tích vào sách sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiến thắng (danh từ): Sự thắng trận, kết quả thắng lợi trong một trận đánh hay cuộc thi đấu. ("Chiến thắng" nhấn mạnh kết quả thắng/bại, trong khi "chiến công" nhấn mạnh công lao, thành tích đạt được trong quá trình đó.)
- Thành tích (danh từ): Kết quả tốt đẹp do nỗ lực mà đạt được. ("Thành tích" có phạm vi rộng hơn, dùng trong mọi lĩnh vực; "chiến công" thường gắn với sự gian khổ, thử thách như chiến đấu.)
- Công lao (danh từ): Phần đóng góp có ích, có giá trị. ("Công lao" thiên về sự đóng góp, cống hiến nói chung; "chiến công" là công lao cụ thể được thể hiện qua hành động và kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Kỳ tích: Điều kỳ lạ, phi thường, hiếm có do tài năng, sức lực tạo nên.
- Thắng lợi: Sự thành công, đạt được mục đích (thường trong đấu tranh, thi đấu).
- Thành tựu: Kết quả tốt đẹp đạt được trong sự nghiệp, công việc.
Các cụm từ liên quan
- Chiến công lừng lẫy/ hiển hách/ oanh liệt: Thành tích chiến đấu rất vẻ vang, rực rỡ, gây tiếng vang lớn.
- Quân đội ta đã lập nên những chiến công oanh liệt trong hai cuộc kháng chiến. (Quân đội chúng ta đã giành được những thành tích chiến đấu vẻ vang trong hai cuộc kháng chiến.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ghi công lập đức": (Thành ngữ) Ghi nhận công lao và đức độ. Tinh thần ghi nhận công ơn, thành tích này cũng thể hiện trong việc tôn vinh các chiến công.
- "Một người làm quan, cả họ được nhờ; một người lập chiến công, cả làng tự hào": (Câu nói dân gian phái sinh) Nhấn mạnh niềm vinh dự, tự hào lan tỏa từ một chiến công của cá nhân ra cộng đồng.