chiến tuyến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến phòng thủ hoặc tấn công trong chiến tranh: Chỉ khu vực cụ thể nơi các lực lượng quân sự đối địch tiếp xúc và giao chiến trực tiếp.
- (Nghĩa rộng) Lĩnh vực, mặt trận đấu tranh: Dùng để chỉ một phạm vi hoạt động, một lĩnh vực cụ thể nơi diễn ra sự đối đầu, cạnh tranh hoặc đấu tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân ta đã thiết lập một chiến tuyến vững chắc dọc theo con sông. (Ý nói đến tuyến phòng thủ quân sự.)
- Cuộc đụng độ ác liệt nhất diễn ra ngay tại chiến tuyến. (Ý nói đến khu vực mặt trận trực tiếp.)
- Trên chiến tuyến văn hóa, chúng ta phải tích cực đấu tranh chống lại các luận điệu sai trái. (Ý nói đến lĩnh vực, mặt trận đấu tranh phi quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giữ vững chiến tuyến": Duy trì và bảo vệ vững chắc vị trí, lập trường hoặc khu vực phòng thủ.
- Nhiệm vụ của chúng ta là phải giữ vững chiến tuyến tư tưởng.
- "vượt chiến tuyến": Vượt qua ranh giới phân chia giữa hai phe đối địch; (nghĩa bóng) vượt qua giới hạn, rào cản trong một cuộc đối đầu.
- Anh ấy đã mạo hiểm vượt chiến tuyến để đưa tin tức quan trọng.
Biến thể và từ gần giằng
- Tuyến đầu (danh từ): Vị trí tiền tuyến, nơi xảy ra các hoạt động trực tiếp nhất. Thường dùng trong cả nghĩa đen (quân sự) và nghĩa bóng (như y tế, nghiên cứu).
- Mặt trận (danh từ): Khu vực rộng lớn có chiến sự; (nghĩa rộng) lĩnh vực, phạm vi đấu tranh. Có phạm vi nghĩa rộng hơn "chiến tuyến".
- Phòng tuyến (danh từ): Tuyến phòng thủ. Nhấn mạnh khía cạnh phòng ngự hơn là tấn công.
Từ đồng nghĩa
- Tiền tuyến: Tuyến đầu, nơi giao tranh trực tiếp.
- Trận tuyến: Hàng ngũ chiến đấu, đội hình chiến đấu.
Các cụm từ liên quan
- Chiến tuyến lửa: Cụm từ nhấn mạnh tính chất ác liệt, nơi diễn ra giao tranh dữ dội.
- Chiến tuyến tư tưởng: Cụm từ chỉ lĩnh vực đấu tranh về tư tưởng, quan điểm.
Thành ngữ liên quan
- "Trên mọi chiến tuyến": Ở tất cả các lĩnh vực, mặt trận.
- Anh ấy là một chiến sĩ kiên cường trên mọi chiến tuyến.