chiến tuyến

  1. front de bataille
    • Vượt chiến tuyến
      franchir le front de bataille
  2. (nghĩa rộng) front
    • Đấu tranh trên chiến tuyến
      lutter sur le front culturel
chiến tuyến
Quân ta đã thiết lập một chiến tuyến vững chắc dọc theo con sông.