chiến
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
chiến
chiến
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "chiến"
tốc chiến
trận địa chiến
trợ chiến
trực chiến
tử chiến
tứ chiếng
tuyên chiến
ứng chiến
đường chiến lược
vận động chiến
xáp chiến
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...