chiểu
Định nghĩa
- Động từ:
- Xem xét, cân nhắc đến: Hành động suy nghĩ, đánh giá một cách cẩn thận để đưa ra quyết định hoặc thực hiện một việc gì đó, thường trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Chiếu theo, căn cứ vào: Làm một việc dựa trên một nguyên tắc, quy định hoặc tình huống cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiểu cố": (từ Hán Việt, dùng trong văn phong trang trọng, cổ) quan tâm, để ý đến.
- Mong ngài chiểu cố đến hoàn cảnh khó khăn của chúng tôi.
- "chiểu theo": dựa vào, căn cứ vào (một văn bản, quy định, điều lệ).
- Mọi hoạt động phải chiểu theo điều lệ đã ban hành.
Biến thể và từ gần giống
- Chiếu (động từ): có nghĩa tương tự "chiểu" trong một số ngữ cảnh, như "chiếu theo luật", "chiếu cố".
- Cân nhắc (động từ): suy nghĩ, đắn đo trước khi quyết định.
- Xem xét (động từ): nhìn nhận, đánh giá một vấn đề.
Từ đồng nghĩa
- Căn cứ: dựa vào.
- Xét đến: suy nghĩ, đánh giá để tính đến.
- Tính đến: đưa vào trong sự suy xét, đánh giá.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chiểu" thường được sử dụng trong văn phong hành chính, pháp lý, hoặc các ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong nhiều trường hợp, "chiếu" có thể được dùng thay thế với nghĩa tương đương.