chi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
chi
chi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
18
19
20
21
22
»
»»
Words Containing "chi"
watching
water chickweed
water chinquapin
water orchid
weighing machine
welwitschia
welwitschiaceae
welwitschia mirabilis
western chimpanzee
whipstitching
white-chinned petrel
white fringed orchid
white fringed orchis
wichita
wichita falls
wild china tree
wimshurst machine
wind chime
winnowing-machine
winston churchill
winston s. churchill
wisteria chinensis
witching
with child
wonder child
wood chisel
wrenching
xerox machine
x-ray machine
zantedeschia
zantedeschia aethiopica
zantedeschia rehmanii
zebra orchid
zonotrichia
zonotrichia albicollis
zonotrichia leucophrys
zucchini
««
«
18
19
20
21
22
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...